Lịch Thi Đấu XO88 – Cập Nhật Chi Tiết, Kèo Chuẩn, Theo Dõi Liên Tục

Lịch thi đấu

XO88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
04/09
XO88 Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
XO88 St Pauli
St Pauli
0.79
0.00
-0.91
0.91
3.00
0.91
2.30
0.80
0.00
-0.95
0.91
1.25
0.88
2.83
-0.89
-0.25
0.79
0.76
2.75
-0.88
2.40
1.00
1.25
0.86
2.86
XO88
16:30
04/09
XO88 Hannover
Hannover
XO88 Karlsruher SC
Karlsruher SC
0.82
-1.00
-0.94
0.85
3.50
0.98
1.48
1.00
-0.50
0.83
0.90
1.50
0.89
1.90
0.80
-1.00
-0.90
0.69
3.25
-0.81
1.51
0.98
-0.50
0.90
1.00
1.50
0.86
1.98
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
XO88 Botev Vratsa
Botev Vratsa
0.78
2.00
-0.96
2.47
0.80
0.00
-0.98
0.75
0.75
-0.95
3.27
0.78
0.00
-0.94
-0.93
2.25
0.74
2.49
0.74
0.75
-0.93
3.15
XO88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
04/09
XO88 Bali United
Bali United
XO88 PSS Sleman
PSS Sleman
0.99
-0.50
0.85
0.90
2.25
0.90
1.11
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Vejle
Vejle
XO88 Vendsyssel
Vendsyssel
0.97
-1.50
0.86
-0.99
3.25
0.77
1.27
0.83
1.25
0.95
1.72
0.52
-1.00
-0.62
0.77
3.00
-0.89
1.33
0.76
-0.50
-0.88
0.85
1.25
-0.99
1.76
XO88
16:00
04/09
XO88 Hobro
Hobro
XO88 Hvidovre
Hvidovre
0.94
-0.25
0.89
0.94
2.75
0.84
2.10
0.68
0.00
-0.84
-0.89
1.25
0.70
2.73
0.67
0.00
-0.78
0.82
2.50
-0.94
2.10
0.72
1.00
-0.86
2.70
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 USM Khenchela
USM Khenchela
XO88 USM Alger
USM Alger
0.95
-0.25
0.87
0.85
2.00
0.89
2.15
0.62
0.00
-0.79
0.81
0.75
0.97
2.99
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Al Ittifaq Maqaba
Al Ittifaq Maqaba
XO88 Al Muharraq
Al Muharraq
0.99
1.00
0.83
0.82
2.75
0.93
6.00
0.75
0.50
-0.95
-0.93
1.25
0.74
6.00
0.74
1.25
-0.86
4.95
0.81
0.50
-0.95
-0.86
1.25
0.70
5.20
XO88
16:00
04/09
XO88 Al Khalidiya
Al Khalidiya
XO88 A Ali
A Ali
-0.96
-1.25
0.78
0.78
2.75
0.97
1.36
0.99
-0.50
0.79
-0.99
1.25
0.78
1.87
XO88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Rustavi
Rustavi
XO88 Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
0.82
0.00
1.00
0.77
2.25
0.99
2.39
0.82
0.00
0.96
0.95
1.00
0.83
3.13
XO88 Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
04/09
XO88 Slatina
Slatina
XO88 Chindia
Chindia
0.80
-0.25
-0.98
0.92
2.75
0.82
1.93
-0.87
-0.25
0.68
0.70
1.00
-0.89
2.55
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:45
04/09
XO88 Al Ittihad Kalba
Al Ittihad Kalba
XO88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
0.89
1.75
0.92
1.00
3.25
0.76
11.00
0.89
0.75
0.88
0.83
1.25
0.95
8.75
XO88
16:15
04/09
XO88 Al Wasl
Al Wasl
XO88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
0.97
-1.50
0.85
0.91
3.25
0.83
1.25
0.79
-0.50
0.99
0.78
1.25
-0.99
1.68
XO88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
04/09
XO88 Bunyodkor
Bunyodkor
XO88 FK Termez Surkhon
FK Termez Surkhon
1.00
0.00
0.80
0.99
2.00
0.79
2.67
0.98
0.00
0.80
-0.95
0.50
0.71
4.33
XO88 Giải Khu vực Áo
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
04/09
XO88 Bleiburg
Bleiburg
XO88 Treibach
Treibach
0.94
1.00
0.80
0.81
3.25
0.86
5.17
0.74
0.50
0.98
0.71
1.25
-0.98
5.00
XO88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
XO88 Arsenal Ceska Lipa
Arsenal Ceska Lipa
1.00
-1.00
0.76
0.80
3.00
0.87
1.48
0.71
-0.25
-0.98
0.86
1.25
0.84
1.99
XO88
16:00
04/09
XO88 Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
XO88 Slavia Prague II
Slavia Prague II
0.89
-0.25
0.85
0.81
3.25
0.86
1.95
-0.89
-0.25
0.64
0.71
1.25
-0.98
2.45
XO88
16:00
04/09
XO88 Vlasim
Vlasim
XO88 Trinec
Trinec
0.99
-1.00
0.76
0.79
3.00
0.88
1.47
0.70
-0.25
-0.96
0.84
1.25
0.87
1.97
XO88
16:00
04/09
XO88 Prostejov
Prostejov
XO88 Taborsko
Taborsko
0.96
0.00
0.79
0.84
2.50
0.82
2.56
0.93
0.00
0.78
0.79
1.00
0.92
3.22
XO88
16:00
04/09
XO88 Karvina
Karvina
XO88 Kladno
Kladno
0.91
-1.50
0.83
0.88
3.25
0.80
1.24
0.78
-0.50
0.93
0.75
1.25
0.97
1.67
XO88 Giải hạng Ba Đan Mạch
Giải hạng Ba Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 B1913
B1913
XO88 SfB Oure
SfB Oure
0.77
0.50
0.97
0.75
3.25
0.93
3.04
0.71
0.25
-0.97
0.71
1.25
-0.98
3.44
XO88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
04/09
XO88 NJS Nurmijarven
NJS Nurmijarven
XO88 MuSa
MuSa
0.77
0.50
0.98
0.79
3.25
0.89
3.00
0.70
0.25
-0.97
-0.99
1.50
0.72
3.38
XO88
15:30
04/09
XO88 Grankulla IFK
Grankulla IFK
XO88 EBK
EBK
0.94
-0.75
0.80
0.82
3.50
0.85
1.63
0.83
-0.25
0.87
0.89
1.50
0.82
2.09
XO88
16:00
04/09
XO88 PPJ Helsinki
PPJ Helsinki
XO88 Kiffen
Kiffen
0.84
0.75
0.90
0.82
3.50
0.85
4.00
0.97
0.25
0.75
0.89
1.50
0.82
4.12
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
04/09
XO88 Hoffenheim W
Hoffenheim W
XO88 Bayer Leverkusen W
Bayer Leverkusen W
0.91
0.50
0.83
0.96
3.00
0.73
3.63
0.78
0.25
0.92
0.94
1.25
0.77
4.00
0.81
2.75
-0.99
3.35
0.90
0.25
0.92
4.05
XO88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
04/09
XO88 Vasas Budapest
Vasas Budapest
XO88 Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
0.94
-0.50
0.80
0.82
2.75
0.85
1.80
-0.98
-0.25
0.71
-0.97
1.25
0.70
2.39
XO88 Giải Ngoại hạng Kuwait
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:35
04/09
XO88 Al Qadsia
Al Qadsia
XO88 Al Nasr Kuwait
Al Nasr Kuwait
0.91
-0.75
0.83
0.76
2.50
0.91
1.58
0.83
-0.25
0.88
0.70
1.00
-0.96
2.16
XO88 Hạng Nhất Nữ Na Uy
Hạng Nhất Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
04/09
XO88 Fyllingsdalen W
Fyllingsdalen W
XO88 Odd W
Odd W
0.92
0.00
0.82
0.76
3.00
0.92
2.40
0.89
0.00
0.81
0.82
1.25
0.89
2.92
XO88
15:00
04/09
XO88 Asane W
Asane W
XO88 Viking FK W
Viking FK W
0.84
0.25
0.90
0.89
2.50
0.79
2.95
-0.86
0.00
0.62
0.82
1.00
0.88
3.63
XO88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola
XO88 Zawisza Bydgoszcz
Zawisza Bydgoszcz
0.97
-0.50
0.77
0.88
2.75
0.79
1.84
-0.95
-0.25
0.69
-0.93
1.25
0.67
2.43
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
04/09
XO88 Al Shamal
Al Shamal
XO88 Al Shahaniya
Al Shahaniya
0.88
-0.75
0.86
0.75
3.00
0.92
1.57
0.80
-0.25
0.91
0.81
1.25
0.89
2.09
-0.84
-1.00
0.68
0.63
2.75
-0.81
1.72
2.23
XO88
16:15
04/09
XO88 Lusail City Qatar
Lusail City Qatar
XO88 Al Wakrah
Al Wakrah
0.90
0.75
0.84
0.88
3.00
0.80
4.12
0.89
1.25
0.81
4.50
4.35
-0.97
0.25
0.79
4.05
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Abha
Abha
XO88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
0.89
0.00
0.85
0.75
2.75
0.93
2.39
0.87
0.00
0.84
0.96
1.25
0.75
2.97
0.70
0.25
-0.80
0.81
2.75
-0.93
2.43
0.58
1.00
-0.72
3.05
XO88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
04/09
XO88 Qabala
Qabala
XO88 Mil Mugan Imisli
Mil Mugan Imisli
0.93
-0.25
0.72
0.84
2.00
0.76
2.18
0.59
0.00
-0.93
0.74
0.75
0.83
2.98
XO88
16:15
04/09
XO88 Kapaz
Kapaz
XO88 Shamakhi
Shamakhi
0.80
0.00
0.84
0.82
2.00
0.78
2.52
0.79
0.00
0.82
0.73
0.75
0.84
3.33
XO88 Cúp Goias U20 Brazil
Cúp Goias U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
04/09
XO88 Guanabara U20
Guanabara U20
XO88 Goiania U20
Goiania U20
0.59
0.00
-0.88
0.70
2.75
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Các giải đấu U20 Brazil
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:55
04/09
XO88 Vitoria das Tabocas U20
Vitoria das Tabocas U20
XO88 Serrano PE U20
Serrano PE U20
0.84
-1.00
0.79
0.85
2.50
0.76
1.43
0.85
-0.25
0.76
0.79
0.75
0.79
2.25
XO88
13:00
04/09
XO88 Bangu RJ U20
Bangu RJ U20
XO88 Flamengo U20
Flamengo U20
0.73
0.50
0.92
0.86
3.00
0.75
10.75
0.47
0.25
-0.76
0.88
1.50
0.70
36.00
XO88
13:00
04/09
XO88 Real Soccer U20
Real Soccer U20
XO88 DS Sports U20
DS Sports U20
0.76
-0.25
0.88
0.75
1.75
0.86
2.00
0.52
0.00
-0.83
-0.94
0.50
0.58
3.50
XO88
13:00
04/09
XO88 Taubate U20
Taubate U20
XO88 Pinda Ferroviaria U20
Pinda Ferroviaria U20
0.73
-1.00
0.92
0.72
2.25
0.89
1.36
0.91
-0.25
0.70
0.75
0.50
0.82
2.43
XO88
13:00
04/09
XO88 Paulista U20
Paulista U20
XO88 AC Guaratingueta U20
AC Guaratingueta U20
0.81
-1.00
0.83
0.93
3.25
0.69
1.04
0.87
-0.25
0.74
0.82
1.50
0.75
-
XO88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
04/09
XO88 JIPPO
JIPPO
XO88 KTP
KTP
0.68
0.25
0.98
0.74
2.50
0.87
2.64
0.95
0.00
0.67
0.66
1.00
0.93
3.22
XO88
16:00
04/09
XO88 PK35 Ry
PK35 Ry
XO88 EIF Ekenas
EIF Ekenas
0.87
-0.50
0.77
0.73
2.75
0.88
1.77
0.95
-0.25
0.68
0.91
1.25
0.68
2.30
XO88 Giải hạng Ba Israel
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:45
04/09
XO88 Hapoel Ihud Bnei Jat
Hapoel Ihud Bnei Jat
XO88 Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Ironi Karmiel
0.77
0.25
0.86
0.76
3.50
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:00
04/09
XO88 Maccabi Nujeidat Ahmed
Maccabi Nujeidat Ahmed
XO88 Sport Club Tira
Sport Club Tira
0.75
0.50
0.90
0.92
2.00
0.70
3.70
0.46
0.25
-0.75
0.93
0.50
0.66
5.50
XO88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
XO88 Warta Poznan
Warta Poznan
0.90
0.00
0.74
0.72
2.75
0.89
2.46
0.87
0.00
0.74
0.90
1.25
0.68
2.98
-0.97
0.00
0.87
2.57
-0.96
0.00
0.84
-0.96
1.25
0.82
3.15
XO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
04/09
XO88 Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo
XO88 Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
0.75
1.00
0.89
0.84
2.25
0.77
6.50
-0.99
0.25
0.63
0.99
1.00
0.62
6.75
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Nga
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
04/09
XO88 Krylya Sovetov W
Krylya Sovetov W
XO88 Dinamo Moscow W
Dinamo Moscow W
0.89
0.00
0.75
0.76
2.75
0.84
7.50
0.83
0.00
0.77
0.83
1.50
0.74
21.50
XO88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
XO88 Inter Bratislava
Inter Bratislava
0.87
-0.50
0.77
0.73
2.75
0.88
1.77
0.95
-0.25
0.68
0.90
1.25
0.68
2.30
XO88 Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
04/09
XO88 Istanbul Basaksehir U19
Istanbul Basaksehir U19
XO88 Galatasaray U19
Galatasaray U19
0.84
0.25
0.80
0.90
2.50
0.71
2.97
-0.95
0.00
0.61
0.96
0.75
0.64
3.94
XO88 Giải hạng Hai Ukraine
Giải hạng Hai Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:30
04/09
XO88 Niva Vinitsa
Niva Vinitsa
XO88 FK Nyva Ternopil II
FK Nyva Ternopil II
0.89
-0.75
0.75
0.73
4.50
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
04/09
XO88 Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
XO88 Kudrivka
Kudrivka
0.86
-1.75
0.78
0.86
2.75
0.75
1.11
0.90
-0.75
0.71
0.61
1.00
-0.99
1.52
-0.98
2.75
0.84
1.21
-0.85
1.25
0.71
1.63
XO88 Giải Vô địch Zanzibar
Giải Vô địch Zanzibar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
04/09
XO88 Mlandege
Mlandege
XO88 Polisi SC
Polisi SC
0.79
-0.25
0.85
0.89
2.00
0.72
2.03
0.55
0.00
-0.87
0.96
0.50
0.64
3.44
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Zimbabwe
Giải Vô địch Quốc gia Zimbabwe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
04/09
XO88 Herentals
Herentals
XO88 Bulawayo Chiefs
Bulawayo Chiefs
0.98
-0.50
0.68
0.79
1.50
0.81
1.91
0.44
0.00
-0.71
-0.93
0.50
0.57
3.33
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Albania
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
04/09
XO88 Egnatia
Egnatia
XO88 Skenderbeu
Skenderbeu
0.76
-1.00
0.81
0.80
2.75
0.77
1.35
0.98
-0.50
0.62
0.66
1.00
0.93
1.85
XO88 Cúp Quốc gia Áo
Cúp Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
04/09
XO88 Kapfenberger
Kapfenberger
XO88 WSC Hertha
WSC Hertha
0.79
0.00
0.79
0.85
3.00
0.72
2.29
0.79
0.00
0.79
0.84
1.25
0.73
2.79
XO88 Giải hạng Nhất Azerbaijan
Giải hạng Nhất Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
04/09
XO88 Simal
Simal
XO88 Cebrayıl FK
Cebrayıl FK
0.74
0.25
0.83
0.79
4.00
0.79
4.57
0.97
0.00
0.64
0.72
1.75
0.86
11.25
XO88
13:00
04/09
XO88 Energetik Mingacevir
Energetik Mingacevir
XO88 Zaqatala
Zaqatala
0.88
-1.25
0.70
0.72
3.25
0.85
-
0.70
-0.25
0.88
0.65
1.50
0.95
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
04/09
XO88 Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou
XO88 Karmiotissa
Karmiotissa
0.75
-0.25
0.82
0.72
2.50
0.85
1.92
-0.91
-0.25
0.55
0.67
1.00
0.92
2.50
2.14
0.61
0.00
-0.74
0.76
1.00
-0.93
2.57
XO88 Giải hạng Nhì Ai Cập
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
04/09
XO88 Proxy
Proxy
XO88 Tersana
Tersana
0.60
0.25
-0.98
0.78
1.75
0.79
2.94
0.98
0.00
0.63
0.93
0.75
0.66
3.94
XO88
13:30
04/09
XO88 El Daklyeh
El Daklyeh
XO88 Pharco
Pharco
0.70
0.25
0.88
0.95
2.00
0.64
3.13
-0.91
0.00
0.55
0.81
0.75
0.76
4.00
XO88
13:30
04/09
XO88 Tanta
Tanta
XO88 FC Masar
FC Masar
0.77
0.25
0.81
0.73
2.00
0.84
3.13
-0.86
0.00
0.52
0.69
0.75
0.89
3.94
XO88
13:30
04/09
XO88 Ismaily SC
Ismaily SC
XO88 Al Nasr Cairo
Al Nasr Cairo
0.93
0.00
0.66
0.91
2.00
0.68
2.70
0.88
0.00
0.70
0.79
0.75
0.79
3.56
XO88 Giải hạng Nhất Kazakhstan
Giải hạng Nhất Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
04/09
XO88 Kaspyi II
Kaspyi II
XO88 FC Turan
FC Turan
0.84
0.25
0.73
0.84
4.00
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Vô địch Thanh niên Nga
Giải Vô địch Thanh niên Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
04/09
XO88 Fakel Voronezh U19
Fakel Voronezh U19
XO88 Dinamo Moscow U19
Dinamo Moscow U19
0.62
0.25
0.99
0.61
1.75
1.00
19.50
-
-
-
-
-
-
-
XO88
12:00
04/09
XO88 CSKA Moscow U19
CSKA Moscow U19
XO88 Nizhny Novgorod U19
Nizhny Novgorod U19
0.93
-1.00
0.66
0.65
4.25
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Tanzania
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
04/09
XO88 Tabora United
Tabora United
XO88 Mbeya City
Mbeya City
0.83
-0.25
0.74
0.75
1.50
0.82
2.12
0.49
0.00
-0.82
-0.79
0.50
0.48
3.70
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
04/09
XO88 Pattani (N)
Pattani (N)
XO88 BG Pathum United
BG Pathum United
0.93
0.25
0.66
0.75
0.75
0.82
6.75
-
-
-
-
-
-
-
0.78
0.50
-0.90
-0.80
1.00
0.66
6.30
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhì Thái Lan
Giải hạng Nhì Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
04/09
XO88 Uttaradit
Uttaradit
XO88 Muang Thong United
Muang Thong United
0.85
0.00
0.72
0.67
0.50
0.92
3.70
-
-
-
-
-
-
-